outslept

/aut'sli:p/
Học thuật
Thân thiện
outslept

She outslept her alarm and missed the morning bus.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (một thời điểm đã định): Hành động ngủ vượt quá một thời gian hoặc thời điểm cụ thể nào đó.
    • Ngủ cho đến khi (một sự việc) kết thúc: Hành động ngủ tiếp tục cho đến khi một tình trạng (như cơn mưa) chấm dứt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I accidentally outslept my alarm this morning. (Tôi vô tình ngủ quá lâu hơn giờ báo thức sáng nay.)
    • He was so tired that he outslept everyone in the house. (Anh ấy mệt đến nỗi ngủ lâu hơn mọi người trong nhà.)
    • We hoped to outsleep the storm. (Chúng tôi hy vọng ngủ cho đến khi cơn bão đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outsleep someone": ngủ lâu hơn ai đó.

    • My brother always tries to outsleep me on weekends. (Em trai tôi luôn cố ngủ lâu hơn tôi vào cuối tuần.)
  • "to outsleep an event": ngủ cho đến khi một sự kiện kết thúc.

    • It's not a good strategy to outsleep your problems. (Ngủ cho đến khi vấn đề của bạn biến mất không phải một chiến lược tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversleep (động từ): ngủ quên, ngủ quá giờ (thường dẫn đến hậu quả như đi làm/đi học muộn). Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
    • I overslept and missed the bus. (Tôi ngủ quên lỡ chuyến xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep in: ngủ nướng, thức dậy muộn hơn bình thường.
  • Oversleep: ngủ quá giấc, ngủ quên.
Lưu ý
  • Từ "outslept" ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Từ "overslept" thường được dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh để diễn đạt việc ngủ quá lâu hoặc quá giờ.
outslept

She outslept her alarm and missed the morning bus.

ngoại động từ outslept
  1. ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì giờ đã định)
  2. ngủ cho đến lúc hết (mưa...)