outsold

/aut'sel/
Học thuật
Thân thiện
outsold

The new model outsold all its competitors last quarter.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ & Phân từ của 'outsell'):
    • Bán được nhiều hơn, bán chạy hơn (ai/cái ): Chỉ việc một sản phẩm, dịch vụ hoặc tác giả số lượng bán ra vượt trội so với một đối tượng khác trong cùng một khoảng thời gian hoặc thị trường.
    • Được giá hơn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc bán được với mức giá cao hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new model has outsold all its competitors this quarter. (Mẫu mới đã bán chạy hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh trong quý này.)
    • Her latest novel outsold every other book on the bestseller list. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ấy đã bán được nhiều hơn mọi cuốn sách khác trong danh sách bán chạy.)
    • In the auction, the rare painting easily outsold the modern sculptures. (Tại buổi đấu giá, bức tranh quý hiếm dễ dàng được giá hơn các tác phẩm điêu khắc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be outsold by": Bị ai đó/cái đó bán vượt qua.
    • The company was outsold by a new startup with innovative technology. (Công ty đã bị một công ty khởi nghiệp mới với công nghệ đổi mới bán vượt mặt.)
  • "to have outsold": Đã bán chạy hơn (nhấn mạnh kết quả trong quá khứ còn duy trì đến hiện tại).
    • This brand has consistently outsold its rivals for five consecutive years. (Thương hiệu này đã liên tục bán chạy hơn các đối thủ trong năm năm liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Outsell (v - nguyên thể): Bán chạy hơn, bán được nhiều hơn.
    • We aim to outsell our main competitor. (Chúng tôi đặt mục tiêu bán chạy hơn đối thủ chính.)
  • Outsells (v - ngôi thứ ba số ít hiện tại): Bán chạy hơn.
    • This product outsells all others in its category. (Sản phẩm này bán chạy hơn tất cả các sản phẩm khác trong cùng danh mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Surpass in sales: Vượt mặt về doanh số bán hàng.
  • Outperform (in the market): Hoạt động tốt hơn (trên thị trường).
  • Outstrip (in sales): Vượt xa (về doanh số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'outsold')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'outsold')

outsold

The new model outsold all its competitors last quarter.

ngoại động từ outsold
  1. bán được nhiều hơn; bán chạy hơn
  2. được giá hơn