outsole

/'autsoul/
Học thuật
Thân thiện
outsole

A hiker examines the deep tread on the outsole of his boot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đế ngoài: Lớp đế ngoài cùng của giày hoặc ủng, phần tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The outsole of these hiking boots is made of durable rubber. (Đế ngoài của đôi giày leo núi này được làm bằng cao su bền.)
    • A worn-out outsole can make shoes slippery and unsafe. (Một đế ngoài bị mòn có thể khiến giày trơn trượt không an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Replaceable outsole": Đế ngoài có thể thay thế.
    • Some high-end work boots feature a replaceable outsole for extended use. (Một số đôi ủng lao động cao cấp đế ngoài có thể thay thế để sử dụng lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Sole (n): Đế giày (nói chung, có thể chỉ cả đế trong đế ngoài).
  • Midsole (n): Đế giữa, lớp đế nằm giữa đế trong đế ngoài, thường tác dụng giảm xóc.
  • Insole (n): Đế trong, lớp lót bên trong giày tiếp xúc trực tiếp với bàn chân.
Từ đồng nghĩa
  • Bottom sole: Đế dưới (cùng).
  • External sole: Đế bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "outsole")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outsole")

outsole

A hiker examines the deep tread on the outsole of his boot.

danh từ
  1. để ngoài (giày dép...)

Từ gần giống