outsell
/aut'sel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bán được nhiều hơn, bán chạy hơn (một sản phẩm, dịch vụ hoặc đối thủ cạnh tranh): Chỉ việc một mặt hàng hoặc một người bán hàng đạt được số lượng bán ra cao hơn so với một đối tượng khác được so sánh.
- Được giá hơn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc một mặt hàng được bán với mức giá cao hơn so với mặt hàng khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new smartphone model is expected to outsell all its competitors this quarter. (Mẫu điện thoại thông minh mới dự kiến sẽ bán chạy hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh trong quý này.)
- In that region, our brand consistently outsells theirs. (Ở khu vực đó, thương hiệu của chúng tôi luôn bán được nhiều hơn thương hiệu của họ.)
- A good salesperson can outsell their colleagues by understanding customer needs. (Một nhân viên bán hàng giỏi có thể bán chạy hơn đồng nghiệp bằng cách hiểu nhu cầu khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động: Thường được dùng để nhấn mạnh sản phẩm nào đó bán chạy hơn.
- In the electric vehicle market, Tesla is outsold by several Chinese manufacturers in terms of volume. (Trên thị trường xe điện, Tesla bị bán vượt bởi một số nhà sản xuất Trung Quốc về mặt số lượng.)
- So sánh hơn kém: Từ này tự thân đã mang nghĩa so sánh ("out-"), vì vậy thường đi kèm với các cụm từ chỉ đối tượng so sánh như "than", "all other", "its rivals".
- This author's latest novel outsold every other book on the list. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả này bán chạy hơn mọi cuốn sách khác trong danh sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Outsold: Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "outsell".
- Last year, their product outsold ours by two to one. (Năm ngoái, sản phẩm của họ đã bán chạy hơn sản phẩm của chúng tôi với tỷ lệ hai trên một.)
Từ đồng nghĩa
- Outperform in sales: Vượt trội hơn về mặt doanh số bán hàng.
- Sell better than: Bán tốt hơn (cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outsell".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outsell".
ngoại động từ outsold
- bán được nhiều hơn; bán chạy hơn
- được giá hơn