outspeak

/aut'spi:k/
Học thuật
Thân thiện
outspeak

The candidate outspeaks his opponent during the televised debate.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn (ai đó): Hành động nói vượt trội hơn người khác về thời lượng, âm lượng, hoặc kỹ năng hùng biện.
    • Nói thẳng, nói thật (một điều đó): Hành động bày tỏ một cách thẳng thắn, không giấu giếm.
  2. Nội động từ:

    • Nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy: Hành động bày tỏ quan điểm một cách trực tiếp trung thực.
    • Lên tiếng: Hành động phát biểu, bày tỏ ý kiến.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • In the debate, she managed to outspeak her opponent with clearer arguments. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã nói giỏi hơn đối thủ với những lập luận rõ ràng hơn.)
    • He finally outspoke his long-held fears about the project. (Cuối cùng anh ấy đã nói thẳng ra những nỗi sợ kéo dài về dự án.)
  • Nội động từ:

    • It is important to outspeak against injustice. (Việc lên tiếng chống lại bất công rất quan trọng.)
    • She encouraged him to outspeak and share his true feelings. ( ấy khuyến khích anh ấy nói thẳng chia sẻ cảm xúc thật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To outspeak one's turn": Nói vượt quá thời gian hoặc phần được phép của mình.
    • The panelist was reminded not to outspeak his turn. (Thành viên hội đồng được nhắc nhở không nên nói dài quá phần của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Outspoken (tính từ): thẳng thắn, không ngại nói lên suy nghĩ.
    • She is known for being an outspoken critic. ( ấy nổi tiếng một nhà phê bình thẳng thắn.)
  • Outspeaking (danh động từ): hành động nói thẳng, lên tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Outtalk (ngoại động từ): nói nhiều hơn, nói giỏi hơn.
  • Outvoice (ngoại động từ): nói to hơn, át tiếng.
  • Speak out (cụm động từ): lên tiếng, phát biểu công khai (nghĩa tương đương khi "outspeak" nội động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak out (có nghĩa tương tự "outspeak" với vai trò nội động từ): Lên tiếng, công khai bày tỏ ý kiến.
    • Citizens must speak out against corruption. (Công dân phải lên tiếng chống tham nhũng.)
Thành ngữ liên quan
  • Speak one's mind: Nói thẳng suy nghĩ của mình (có nghĩa gần với "outspeak" khi nội động từ).
    • In our meetings, everyone is free to speak their mind. (Trong các cuộc họp của chúng tôi, mọi người đều tự do nói thẳng suy nghĩ.)
outspeak

The candidate outspeaks his opponent during the televised debate.

ngoại động từ outspoke; outspoken
  1. nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn
  2. nói thẳng, nói thật
nội động từ
  1. nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy
  2. lên tiếng