outspeed

/aut'spi:d/
Học thuật
Thân thiện
outspeed

The cheetah can outspeed any other land animal.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn (ai/cái ): Hành động di chuyển với tốc độ cao hơn, vượt qua về mặt tốc độ so với một đối tượng khác. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh so sánh trực tiếp về tốc độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new electric car can easily outspeed most traditional vehicles on the highway. (Chiếc xe điện mới có thể dễ dàng chạy nhanh hơn hầu hết các phương tiện truyền thống trên đường cao tốc.)
    • In the final lap, the experienced racer managed to outspeed his younger competitor. (Ở vòng đua cuối, tay đua kỳ cựu đã cố gắng vượt về tốc độ đối thủ trẻ tuổi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outspeed someone/something to something": Vượt qua ai/cái để đến đích trước.
    • The cheetah outspeeded the gazelle to the safety of the trees. (Con báo săn đã chạy nhanh hơn con linh dương để tới khu vực an toàn gần những cái cây trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Outrun (v): Chạy nhanh hơn, thoát khỏi (ai đó) bằng cách chạy nhanh hơn. (Thường nhấn mạnh việc thoát khỏi sự truy đuổi).
  • Outpace (v): Vượt qua về tốc độ hoặc tốc độ phát triển. (Có thể dùng cho cả tốc độ vật lẫn tốc độ tăng trưởng, tiến bộ).
  • Outstrip (v): Vượt xa hơn, vượt trội hơn (thường về thành tích, mức độ, hoặc số lượng).
Từ đồng nghĩa
  • Surpass in speed: Vượt trội về tốc độ.
  • Go faster than: Đi nhanh hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Outspeed" một động từ tương đối chuyên biệt, thường xuất hiện trong văn cảnh thể thao (đua xe, chạy đua), so sánh kỹ thuật, hoặc mô tả động vật.
  • Trong hội thoại hàng ngày, các từ như "go faster than" hoặc "outrun" có thể phổ biến hơn.
outspeed

The cheetah can outspeed any other land animal.

ngoại động từ
  1. đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn