outspokenness

/aut'spouknnis/
Học thuật
Thân thiện
outspokenness

She admired his outspokenness during the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nói thẳng, tính bộc trực: Phẩm chất của một người sẵn sàng nói lên suy nghĩ hoặc ý kiến một cách trực tiếp, thẳng thắn không ngại ngùng, ngay cả khi điều đó có thể gây khó chịu hoặc tranh cãi.
    • Tính chất thẳng thắn: Bản chất của việc thể hiện quan điểm một cách rõ ràng, mạnh mẽ không úp mở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her outspokenness about political corruption made her both admired and feared. (Tính nói thẳng của ấy về tham nhũng chính trị khiến vừa được ngưỡng mộ vừa bị e sợ.)
    • The manager appreciated the team's outspokenness during the meeting. (Người quản lý đánh giá cao tính thẳng thắn của nhóm trong cuộc họp.)
    • His outspokenness sometimes gets him into trouble. (Tính bộc trực của anh ấy đôi khi khiến anh gặp rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with characteristic outspokenness": với sự thẳng thắn đặc trưng.

    • She criticized the policy with characteristic outspokenness. ( ấy chỉ trích chính sách với sự thẳng thắn đặc trưng của mình.)
  • "a reputation for outspokenness": tiếng người thẳng thắn.

    • The journalist had a reputation for outspokenness. (Nhà báo đó tiếng người thẳng thắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Outspoken (tính từ): thẳng thắn, bộc trực.
    • He is an outspoken critic of the government. (Ông ấy một nhà phê bình thẳng thắn của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Frankness: sự thẳng thắn, sự bộc trực.
  • Candor / Candour: sự ngay thẳng, sự chân thật.
  • Bluntness: sự thẳng tính, sự không trau chuốt lời nói.
  • Directness: sự trực tiếp, sự thẳng thừng.
Từ trái nghĩa
  • Tactfulness: sự khéo léo, sự tế nhị.
  • Reserve: sự dè dặt, sự kín đáo.
  • Reticence: sự ít nói, sự giữ kẽ.
  • Evasiveness: sự lảng tránh, sự quanh co.
Lưu ý sử dụng
  • Outspokenness thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự can đảm trung thực, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý thiếu tế nhị hoặc thô lỗ.
  • Từ này thường được dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người trong các vấn đề công khai, chính trị, xã hội hoặc đạo đức.
outspokenness

She admired his outspokenness during the meeting.

danh từ
  1. tính nói thẳng, tính bộc trực
  2. tính chất thẳng thắn

Từ đồng nghĩa