frankness

/'fræɳknis/
Học thuật
Thân thiện
frankness

She appreciated his frankness during their conversation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ngay thật, tính thẳng thắn: Chất lượng của việc trung thực trực tiếp trong thái độ lời nói, không giấu giếm hoặc lừa dối.
    • Tính bộc trực: Đặc điểm của việc nói ra suy nghĩ hoặc ý kiến một cách mở trực tiếp, đôi khi không quan tâm nhiều đến sự tế nhị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I appreciate your frankness about the problems in my report. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn về những vấn đề trong báo cáo của tôi.)
    • Her frankness can sometimes be mistaken for rudeness. (Sự bộc trực của ấy đôi khi có thể bị hiểu nhầm thô lỗ.)
    • The manager's frankness during the meeting helped us understand the real situation. (Sự thẳng thắn của người quản lý trong cuộc họp đã giúp chúng tôi hiểu tình hình thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In all frankness" / "To be perfectly frank": Dùng để bắt đầu một nhận xét thẳng thắn, thường về một điều khó nói hoặc tiêu cực.
    • In all frankness, I don't think this project will succeed. (Nói thật lòng, tôi không nghĩ dự án này sẽ thành công.)
    • To be perfectly frank, your performance has not met expectations. (Thẳng thắn nói, hiệu suất làm việc của bạn chưa đáp ứng được kỳ vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Frank (tính từ): thẳng thắn, ngay thật.
    • He gave a frank answer to the difficult question. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời thẳng thắn cho câu hỏi khó.)
  • Frankly (trạng từ): một cách thẳng thắn.
    • She spoke frankly about her concerns. ( ấy đã nói một cách thẳng thắn về những lo ngại của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Candor / Candour: sự ngay thẳng, thành thật.
  • Directness: tính trực tiếp, thẳng thắn.
  • Openness: sự cởi mở, thẳng thắn.
  • Bluntness: sự thẳng tính, đôi khi đến mức thiếu tế nhị.
Từ trái nghĩa
  • Dishonesty: sự không trung thực.
  • Deceitfulness: tính gian dối.
  • Evasion: sự lảng tránh.
  • Secretiveness: tính giấu giếm, kín đáo quá mức.
Thành ngữ liên quan
  • Brutal frankness: Sự thẳng thắn đến mức tàn nhẫn, gây sốc.
    • His brutal frankness about her work hurt her feelings. (Sự thẳng thắn tàn nhẫn của anh ta về công việc của ấy đã làm tổn thương cảm xúc của .)
frankness

She appreciated his frankness during their conversation.

danh từ
  1. tính ngay thật, tính thẳng thắn, tính bộc trực