outstation

outstation

The ranger checks the equipment at the remote outstation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm xa, trạm hẻo lánh: "outstation" chỉ một trạm hoặc cơ sở nằmvùng xa xôi, dân cư thưa thớt, thường được dùng trong bối cảnh quản lý, khai thác tài nguyên hoặc các hoạt động nghiên cứu.
    • Điểm làm việc xa trung tâm: Trong quân sự hoặc hành chính, "outstation" có thể ám chỉ một địa điểm làm việc cách xa trụ sở chính.
dụ sử dụng
  • (Công ty khai thác mỏ đã thiết lập một trạm xa trong sa mạc.)
  • (Anh ấy được điều chuyển đến một trạm hẻo lánhtỉnh phía bắc.)
  • (Nhóm nghiên cứu hoạt động từ một trạm xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stationed at an outstation": được bố trí làm việc tại một trạm xa.

    • The soldiers were stationed at an outstation near the border. (Các binh sĩ được bố trí tại một trạm xa gần biên giới.)
  • "outstation allowance": phụ cấp cho công tác xa.

    • Employees receive an outstation allowance for working in remote areas. (Nhân viên nhận phụ cấp cho công tác xa khi làm việcvùng hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Outstation (adj): thuộc về trạm xa (thường dùng với dấu gạch nối).
    • The outstation office is only accessible by helicopter. (Văn phòng trạm xa chỉ có thể đến được bằng trực thăng.)
  • Outstationed (adj): được bố trítrạm xa.
    • The outstationed staff have limited supplies. (Nhân viên được bố trítrạm xa nguồn cung hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Remote station: trạm xa xôi.
  • Outpost: tiền đồn, trạm tiền phương (thường mang nghĩa quân sự hoặc thuộc địa).
  • Field station: trạm thực địa (dùng trong nghiên cứu khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to set up an outstation" (thiết lập trạm xa) hoặc "to man an outstation" (vận hành trạm xa).
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "outstation"