outstretch
/aut'stetʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng: Hành động làm cho một vật trở nên dài hơn, rộng hơn hoặc mở rộng phạm vi của nó.
- Kéo dài ra hơn, vượt quá: Hành động kéo dài hoặc mở rộng vượt ra ngoài một giới hạn, điểm mốc hoặc vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The bird will outstretch its wings before taking flight. (Con chim sẽ xòe rộng đôi cánh trước khi cất cánh.)
- The new highway will outstretch the city's boundaries to the east. (Đường cao tốc mới sẽ mở rộng ranh giới thành phố về phía đông.)
- His influence outstretches that of his predecessors. (Ảnh hưởng của ông ấy vượt xa những người tiền nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to outstretch one's hand/arm": đưa tay/cánh tay ra.
- He outstretched his hand in a gesture of friendship. (Anh ấy đưa tay ra trong một cử chỉ thân thiện.)
"to outstretch the limits/capacity": kéo dài vượt quá giới hạn/khả năng.
- The demand for electricity outstretches the current capacity of the grid. (Nhu cầu điện vượt quá khả năng hiện tại của lưới điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Outstretched (tính từ): được kéo dài ra, được mở rộng ra.
- She lay on the beach with arms outstretched. (Cô ấy nằm trên bãi biển với hai cánh tay dang rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Extend: mở rộng, kéo dài.
- Stretch: căng ra, kéo dài.
- Exceed: vượt quá.
Từ trái nghĩa
- Contract: co lại, thu nhỏ.
- Shorten: rút ngắn.
- Limit: giới hạn.
ngoại động từ
- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng
- the population explosion has outstretched the citysố dân tăng lên ồ ạt đã mở rộng thành phố ra
- kéo dài ra hơn, kéo dài ra vượt quá