outtravel

/aut'trævl/
Học thuật
Thân thiện
outtravel

He aims to outtravel his friends by visiting more countries this year.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đi du lịch nhiều hơn (ai đó hoặc cái đó): Hành động di chuyển, khám phá nhiều địa điểm hơn một người, nhóm người hoặc đối tượng khác. Thường dùng để so sánh mức độ hoặc phạm vi du lịch.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He managed to outtravel all his colleagues, visiting over 30 countries last year. (Anh ấy đã đi du lịch nhiều hơn tất cả đồng nghiệp, thăm hơn 30 quốc gia vào năm ngoái.)
    • Her ambition is to outtravel her parents' travel records. (Tham vọng của ấy đi du lịch nhiều hơn kỷ lục du lịch của bố mẹ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outtravel someone in experience": vượt trội hơn ai đó về trải nghiệm du lịch.
    • Although younger, she can outtravel him in experience and knowledge of local cultures. (Mặc dù trẻ hơn, ấy có thể đi du lịch nhiều hơn anh ta về trải nghiệm hiểu biết văn hóa địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel (động từ): đi du lịch.

    • They love to travel to new places. (Họ thích đi du lịch tới những nơi mới.)
  • Outdo (động từ): vượt trội hơn, làm tốt hơn (nghĩa tổng quát hơn).

    • She always tries to outdo her previous performance. ( ấy luôn cố gắng làm tốt hơn thành tích trước đó của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Surpass in travel: vượt qua về mặt du lịch.
  • Travel more extensively than: đi du lịch nhiều nơi hơn, rộng khắp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outtravel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outtravel")

outtravel

He aims to outtravel his friends by visiting more countries this year.

ngoại động từ
  1. đi du lịch nhiều hơn