outtrump

/aut'trʌmp/
Học thuật
Thân thiện
outtrump

He played a low heart, but she managed to outtrump him with the ace.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đưa ra lá bài chủ cao hơn (trong trò bài): Hành động đánh một lá bài thuộc chất chủ (trump) giá trị cao hơn lá bài chủ đối thủ vừa đánh ra, nhằm giành lượt đi.
    • Vượt qua, áp đảo (theo nghĩa ẩn dụ): Hành động vượt trội hơn đối thủ trong một cuộc cạnh tranh, tranh luận hoặc tình huống, tương tự như việc dùng một lá bài mạnh hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In the final round, she managed to outtrump her opponent with the ace of spades. (Ở vòng cuối, ấy đã thành công đưa lá bài chủ cao hơn đối thủ bằng quân át bích.)
    • The company tried to outtrump its competitors by offering a longer warranty. (Công ty đã cố gắng vượt qua các đối thủ cạnh tranh bằng cách đưa ra chế độ bảo hành dài hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be outtrumped": bị áp đảo, bị vượt qua.
    • Despite his strong argument, he was outtrumped by her detailed evidence. (Mặc dù lập luận mạnh mẽ, anh ta đã bị vượt qua bởi bằng chứng chi tiết của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Trump (động từ): đánh bài chủ, vượt qua.
    • He trumped my king with an ace. (Anh ấy đánh bài chủ át để vượt qua quân K của tôi.)
  • Trumping (danh từ): hành động đánh bài chủ.
Từ đồng nghĩa
  • Outdo: làm tốt hơn, vượt trội hơn.
  • Surpass: vượt qua, trội hơn.
  • Outmaneuver: vượt mặt, thao túng tốt hơn (trong cạnh tranh chiến lược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outtrump".
Thành ngữ liên quan
  • "To play one's trump card": sử dụng lợi thế hoặc phương án mạnh nhất của mình.
    • He saved his best idea and played his trump card at the end of the meeting. (Anh ấy đã giữ ý tưởng hay nhất sử dụng lá bài chủ của mình vào cuối cuộc họp.)
outtrump

He played a low heart, but she managed to outtrump him with the ace.

ngoại động từ
  1. đưa lá bài chủ cao hơn