outvalue
/aut'vælju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Có giá trị hơn, vượt trội về giá trị: "outvalue" diễn tả hành động của một vật, dịch vụ hoặc phẩm chất có giá trị lớn hơn hoặc cao hơn so với một thứ khác. Giá trị ở đây có thể là giá trị tiền tệ, giá trị sử dụng, hoặc giá trị tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- In the long run, quality materials will outvalue cheaper alternatives. (Về lâu dài, vật liệu chất lượng sẽ có giá trị hơn những lựa chọn rẻ tiền.)
- Her experience and skills outvalue her lack of formal education in this field. (Kinh nghiệm và kỹ năng của cô ấy có giá trị hơn việc thiếu bằng cấp chính quy trong lĩnh vực này.)
- The sentimental value of this old watch outvalues its market price. (Giá trị tinh thần của chiếc đồng hồ cũ này vượt trội hơn giá thị trường của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to outvalue something/someone in terms of...": có giá trị hơn về mặt nào đó.
- This strategy outvalues the old one in terms of cost efficiency. (Chiến lược này có giá trị hơn chiến lược cũ về mặt hiệu quả chi phí.)
Dùng trong so sánh trực tiếp: Thường xuất hiện trong cấu trúc so sánh A outvalues B.
- For many collectors, rarity outvalues condition. (Đối với nhiều nhà sưu tập, độ hiếm có giá trị hơn tình trạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outperform (v): hoạt động tốt hơn, vượt trội hơn (thường về hiệu suất, thành tích).
- Outweigh (v): nặng hơn, quan trọng hơn (thường về lợi ích, tầm quan trọng).
- Surpass (v): vượt qua, hơn hẳn (về chất lượng, mức độ).
Từ đồng nghĩa
- Exceed in value: vượt trội về giá trị.
- Be worth more than: có giá trị hơn.
- Dwarf (trong ngữ cảnh so sánh giá trị): làm lu mờ, vượt trội hơn hẳn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "outvalue" không có phrasal verb phổ biến. Nó chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outvalue".)
ngoại động từ
- có giá trị hơn