outvoter

/'aut,voutə/
Học thuật
Thân thiện
outvoter

An outvoter casts their ballot at a temporary polling station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cử tri không phải người địa phương, cử tri tạm trú: Một người bỏ phiếu trong một cuộc bầu cửmột khu vực họ không phải dân thường trú hoặc chính thức. Từ này thường được dùng để chỉ những cử tri có thể không sự gắn bó lâu dài với cộng đồng địa phương nơi họ bỏ phiếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The candidate focused on local issues, hoping to appeal to residents rather than outvoters. (Ứng cử viên tập trung vào các vấn đề địa phương, hy vọng thu hút cư dân hơn các cử tri tạm trú.)
    • There was a debate about whether outvoters should be allowed to influence the outcome of the local referendum. (Đã một cuộc tranh luận về việc liệu cử tri không phải người địa phương nên được phép ảnh hưởng đến kết quả của cuộc trưng cầu ý dân địa phương hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các phân tích chính trị, báo chí hoặc thảo luận về luật bầu cử để phân biệt nhóm cử tri dựa trên tình trạng trú.
  • Có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy ngữ cảnh, khi bàn về ảnh hưởng của những người không sống thường xuyên tại địa phương đến các quyết định của địa phương đó.
Biến thể từ gần giống
  • Outvote (động từ): Bỏ phiếu áp đảo, chiếm đa số phiếu hơn.
    • The proposal was outvoted by the committee. (Đề xuất đã bị ủy ban bỏ phiếu bác bỏ với đa số áp đảo.)
  • Voter (danh từ): Cử tri, người đi bầu.
Từ đồng nghĩa
  • Non-resident voter: Cử tri không trú.
  • Temporary voter: Cử tri tạm thời.
Từ trái nghĩa
  • Local voter: Cử tri địa phương.
  • Resident voter: Cử tri thường trú.
outvoter

An outvoter casts their ballot at a temporary polling station.

danh từ
  1. cử tri không phải người địa phương, cử tri tạm trú