outwalk
/aut'wɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đi xa hơn (ai đó): Vượt qua một người nào đó về quãng đường đã đi.
- Đi nhanh hơn (ai đó): Vượt qua một người nào đó về tốc độ đi bộ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He managed to outwalk his companions and reached the summit first. (Anh ấy đã đi xa hơn các bạn đồng hành và lên đến đỉnh đầu tiên.)
- Despite his age, my grandfather can outwalk me on our morning strolls. (Bất chấp tuổi tác, ông tôi có thể đi nhanh hơn tôi trong những lần đi dạo buổi sáng.)
- She was determined to outwalk everyone else in the fundraising walkathon. (Cô ấy quyết tâm đi được quãng đường xa hơn tất cả mọi người khác trong sự kiện đi bộ gây quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To outwalk one's strength": Đi bộ vượt quá sức chịu đựng của bản thân, dẫn đến kiệt sức.
- Be careful not to outwalk your strength on the first day of the hike. (Hãy cẩn thận đừng đi quá sức vào ngày đầu tiên của chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Outpace (v): Vượt qua về tốc độ (nói chung, không chỉ đi bộ).
- Outdistance (v): Bỏ xa, vượt lên trước về khoảng cách.
- Outstrip (v): Vượt trội hơn, vượt xa hơn (trong nhiều lĩnh vực như tốc độ, thành tích).
Từ đồng nghĩa
- Surpass in walking: Vượt trội hơn trong việc đi bộ.
- Walk faster/farther than: Đi nhanh hơn/xa hơn so với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outwalk")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outwalk")
ngoại động từ
- đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)