outwatch
/aut'wɔtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thức lâu hơn ai đó, thức khuya hơn ai đó: Hành động tiếp tục thức trong khi người khác đã ngủ hoặc đã mệt mỏi và muốn ngủ.
- Thức quá một khoảng thời gian nào đó: Hành động thức vượt qua một điểm thời gian nhất định, chẳng hạn như thức quá nửa đêm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He tried to outwatch his friends during the sleepover. (Anh ấy cố gắng thức khuya hơn các bạn mình trong buổi ngủ lại.)
- I cannot outwatch midnight; I get too tired. (Tôi không thể thức quá nửa đêm; tôi trở nên quá mệt mỏi.)
- The old sailor claimed he could outwatch the stars until dawn. (Người thủy thủ già khẳng định ông có thể thức lâu hơn cả những vì sao cho đến bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to outwatch the night": thức suốt đêm, thức thâu đêm.
- The guards had to outwatch the night to ensure the camp's safety. (Những người lính gác phải thức suốt đêm để đảm bảo an toàn cho doanh trại.)
"to outwatch one's companions": thức lâu hơn những người bạn đồng hành.
- In the storytelling contest, the goal was to outwatch your companions. (Trong cuộc thi kể chuyện, mục tiêu là phải thức lâu hơn những người bạn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Watch (v): canh gác, thức để quan sát.
- Overwatch (v): canh giữ quá mức, giám sát quá mức (nghĩa khác biệt).
- Night owl (n): người thích thức khuya (thành ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Stay up later than: thức khuya hơn.
- Outlast (in staying awake): trụ lại lâu hơn (trong việc thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến riêng biệt)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến riêng biệt)
ngoại động từ
- thức lâu hơn, thức khuya hơn, thức quá