outwept
/aut'wi:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn: "outwept" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "outweep", có nghĩa là khóc nhiều hơn, khóc lâu hơn hoặc khóc với cường độ mạnh hơn so với một người khác trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- In her grief, she outwept all her siblings at the funeral. (Trong nỗi đau buồn, cô ấy đã khóc dai hơn tất cả các anh chị em của mình tại đám tang.)
- The child had outwept his friends after losing the game. (Đứa trẻ đã khóc giỏi hơn các bạn của nó sau khi thua trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be outwept by someone": bị ai đó khóc nhiều hơn/khóc dai hơn.
- He was surprised to be outwept by his usually stoic brother. (Anh ấy ngạc nhiên khi bị người anh trai thường trầm tĩnh của mình khóc dai hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Outweep (v): khóc giỏi hơn, khóc dai hơn (dạng nguyên thể).
- It is hard to outweep a heartbroken child. (Thật khó để khóc dai hơn một đứa trẻ tan nát cõi lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Outcry (v - ít phổ biến hơn): khóc to hơn, la hét to hơn (thường mang nghĩa phản đối hơn là đau buồn).
- Surpass in weeping (cụm từ): vượt qua ai đó trong việc khóc lóc.
ngoại động từ outwept
- khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơn