outwith
/aut'wit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Ở ngoài, bên ngoài (phạm vi, lãnh thổ, quyền hạn): Từ này chủ yếu được sử dụng ở Scotland để chỉ vị trí hoặc tình trạng nằm ngoài một giới hạn, khu vực hoặc phạm vi cụ thể nào đó.
- Không bao gồm, ngoại trừ: Dùng để chỉ ra điều gì đó không thuộc về hoặc bị loại trừ khỏi một nhóm, một tập hợp các quy tắc hoặc một thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- That rule is outwith my authority to change. (Quy định đó nằm ngoài thẩm quyền thay đổi của tôi.)
- He lives outwith the city boundaries. (Anh ấy sống bên ngoài ranh giới thành phố.)
- These matters are outwith the scope of our discussion today. (Những vấn đề này nằm ngoài phạm vi thảo luận của chúng ta hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản chính thức hoặc pháp lý (tại Scotland): Thường xuất hiện trong các tài liệu, hợp đồng hoặc quy định để xác định phạm vi áp dụng một cách rõ ràng.
- The clause applies only to transactions outwith the European Union. (Điều khoản này chỉ áp dụng cho các giao dịch bên ngoài Liên minh Châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Outside (giới từ): Bên ngoài. (Từ phổ biến toàn cầu, đồng nghĩa gần nhất với "outwith").
- Beyond (giới từ): Vượt ra ngoài, ngoài (một giới hạn nào đó).
- Excluding (giới từ): Không bao gồm, loại trừ.
Từ đồng nghĩa
- Outside of: Ở bên ngoài.
- External to: Thuộc bên ngoài.
- Not within: Không nằm trong.
Lưu ý sử dụng
- "Outwith" chủ yếu là phương ngữ của Scotland và có thể không thông dụng hoặc khó hiểu đối với người nói tiếng Anh từ các khu vực khác (như Mỹ, Canada, Australia). Trong hầu hết các ngữ cảnh tiếng Anh chuẩn, "outside" hoặc "outside of" được ưu tiên sử dụng.
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn là chỉ vị trí vật lý, chẳng hạn như "outwith one's control" (ngoài tầm kiểm soát của ai), "outwith the law" (ngoài vòng pháp luật).