ouvrager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tỉ mỉ, trau chuốt, gia công tinh xảo: Hành động làm việcđó một cách rất cẩn thận, chi tiết khéo léo, thường áp dụng cho các tác phẩm thủ công mỹ nghệ hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a mis des mois à ouvrager ce coffret en bois précieux. (Người thợ thủ công đã mất nhiều tháng để gia công tinh xảo chiếc hộp gỗ quý này.)
    • Pour ouvrager une dentelle aussi fine, il faut une grande patience. (Để làm tỉ mỉ một chiếc ren mỏng manh như vậy, cần sự kiên nhẫn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, liên quan đến nghề thủ công, kim hoàn, điêu khắc hoặc các ngành nghệ thuật đòi hỏi sự tinh tế.
    • Le détail ouvragé de la façade témoigne du talent des sculpteurs. (Chi tiết được chạm trổ tinh xảo trên mặt tiền chứng tỏ tài năng của những người thợ điêu khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouvragé, e (tính từ): được làm tỉ mỉ, được trau chuốt, được gia công tinh xảo.
    • Une pièce d'argent finement ouvragée. (Một món đồ bạc được chế tác tinh xảo.)
  • Ouvrage (danh từ): tác phẩm, công trình; đồ thủ công.
    • Un ouvrage de broderie. (Một tác phẩm thêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Travailler (avec soin): làm việc (một cách cẩn thận).
  • Ciseler: chạm, trổ (như chạm bạc); trau chuốt (văn phong).
  • Façonner (avec art): tạo hình, chế tác (một cách nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Ébaucher: phác thảo, làm thô sơ.
  • Négliger: làm qua loa, cẩu thả.
ngoại động từ
  1. làn tỉ mỉ
    • Ouvrager une pièce d'orfèvrerie
      làm tỉ mỉ một đồ vàng bạc

Từ có nhắc đến "ouvrager"