ouvriériste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa công nhân: Chỉ tính chất liên quan đến tư tưởng hoặc hệ tư tưởng ưu tiên tuyệt đối cho giai cấp công nhân, thường trong phân tích chính trị hoặc xã hội.
- Theo chủ nghĩa công nhân: Miêu tả một quan điểm, lập trường hoặc phân tích mang đậm tính chất của chủ nghĩa công nhân.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa công nhân: Chỉ một cá nhân ủng hộ và theo đuổi tư tưởng của chủ nghĩa công nhân, thường nhấn mạnh vai trò trung tâm và lãnh đạo của giai cấp công nhân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une analyse ouvriériste de la société. (Một phân tích theo chủ nghĩa công nhân về xã hội.)
- Son discours est trop ouvriériste à mon goût. (Bài phát biểu của anh ta quá thiên về chủ nghĩa công nhân theo ý tôi.)
Danh từ:
- C'est un ouvriériste convaincu. (Ông ta là một người theo chủ nghĩa công nhân kiên định.)
- Les ouvriéristes défendent les intérêts de la classe ouvrière. (Những người theo chủ nghĩa công nhân bảo vệ lợi ích của giai cấp công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Position ouvriériste": Lập trường theo chủ nghĩa công nhân.
- Le syndicat a adopté une position ouvriériste dans les négociations. (Công đoàn đã chấp nhận một lập trường theo chủ nghĩa công nhân trong các cuộc đàm phán.)
"Démarche ouvriériste": Cách tiếp cận/công tác theo chủ nghĩa công nhân.
- Le parti était critiqué pour sa démarche ouvriériste. (Đảng bị chỉ trích vì cách tiếp cận theo chủ nghĩa công nhân của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouvriérisme (danh từ): Chủ nghĩa công nhân.
- L'ouvriérisme était une tendance forte dans ce mouvement. (Chủ nghĩa công nhân là một khuynh hướng mạnh trong phong trào này.)
Từ đồng nghĩa
- Pro-ouvrier (tính từ): Thân công nhân, ủng hộ công nhân.
- Militant ouvrier (danh từ/cụm danh từ): Chiến sĩ/người tranh đấu cho công nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- xem ouvriérisme
danh từ
- người theo chủ nghĩa công nhân