ouzbek
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Uzbekistan: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của đất nước Uzbekistan.
- Ví dụ: La cuisine ouzbèke est délicieuse. (Ẩm thực Uzbekistan rất ngon.)
Danh từ giống đực:
- Tiếng Uzbekistan: Ngôn ngữ chính thức của Uzbekistan, thuộc nhóm ngôn ngữ Turk.
- Ví dụ: Il apprend l'ouzbek à l'université. (Anh ấy học tiếng Uzbekistan ở trường đại học.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un tapis ouzbek. (Một tấm thảm Uzbekistan.)
- La musique ouzbèke. (Âm nhạc Uzbekistan.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Parlez-vous ouzbek ? (Bạn có nói tiếng Uzbekistan không?)
- La grammaire de l'ouzbek. (Ngữ pháp tiếng Uzbekistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Littérature ouzbèke": Văn học Uzbekistan, chỉ toàn bộ các tác phẩm văn học được viết bằng tiếng Uzbekistan hoặc của các tác giả Uzbekistan.
- Il étudie la littérature ouzbèke du XXe siècle. (Anh ấy nghiên cứu văn học Uzbekistan thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
Ouzbèke (tính từ, giống cái): Dạng tính từ giống cái của "ouzbek".
- Une danse ouzbèke. (Một điệu múa Uzbekistan.)
Ouzbékistan (danh từ giống đực): Tên quốc gia Uzbekistan.
- La capitale de l'Ouzbékistan est Tachkent. (Thủ đô của Uzbekistan là Tashkent.)
Từ đồng nghĩa
- Ouzbékistanais(e) (tính từ/danh từ): (Thuộc) Uzbekistan, người Uzbekistan. (Từ này ít phổ biến hơn "ouzbek").
- Un artiste ouzbékistanais. (Một nghệ sĩ Uzbekistan.)
tính từ
- (thuộc) U-dơ-bê-kixtan (Liên xô)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng U-dơ-bê-kixtan