ovalbumine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ovanbumin, Anbumin trứng: Một loại protein chính có trong lòng trắng trứng, chiếm khoảng 54-60% tổng lượng protein ở đó. Nó là một chất dinh dưỡng quan trọng và cũng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ovalbumine est la protéine majeure du blanc d'œuf. (Ovalbumin là protein chính trong lòng trắng trứng.)
- Les chercheurs étudient les propriétés gélifiantes de l'ovalbumine. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính tạo gel của ovalbumin.)
- Certaines personnes sont allergiques à l'ovalbumine. (Một số người bị dị ứng với ovalbumin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học, ovalbumine thường được nhắc đến như một chất chuẩn (standard) trong các thí nghiệm sinh hóa hoặc miễn dịch học do tính chất ổn định và phổ biến của nó.
- L'ovalbumine est souvent utilisée comme antigène modèle dans les études immunologiques. (Ovalbumin thường được sử dụng như một kháng nguyên mẫu trong các nghiên cứu miễn dịch học.)
Biến thể và từ gần giống
- Albumine (n.f): Albumin, một nhóm protein hòa tan trong nước, có trong nhiều mô và dịch cơ thể. Ovalbumine là một loại albumin cụ thể có nguồn gốc từ trứng.
- Protéine de l'œuf (n.f): Protein trứng (cách gọi chung).
Từ đồng nghĩa
- Ovanbumin (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong bối cảnh chuyên môn.
- Albumin trứng (danh từ): Cách gọi mô tả bằng tiếng Việt.
danh từ giống cái
- ovanbumin, anbumin trứng