ovalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự mòn thành hình ovan hóa (của vách xilanh): "Ovalisation" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong cơ khí động cơ, để chỉ hiện tượng vách bên trong của xi lanh động cơ bị mài mòn hoặc biến dạng không đều, khiến hình dạng của nó từ hình tròn trở thành hình oval (hình bầu dục).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ovalisation des cylindres est un problème courant dans les moteurs usés. (Sự mòn thành hình ovan hóa của các xi lanh là một vấn đề phổ biến trong các động cơ đã cũ.)
- Le mécanicien a diagnostiqué une ovalisation importante du cylindre numéro trois. (Người thợ máy đã chẩn đoán một sự mòn thành hình ovan hóa đáng kể ở xi lanh số ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kỹ thuật chuyên sâu, "ovalisation" có thể được dùng để mô tả sự biến dạng tương tự ở các bộ phận hình trụ khác ngoài xi lanh động cơ, chẳng hạn như trong một số loại ống hoặc vỏ bọc, khi chúng mất đi hình dạng tròn ban đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Ovaliser (động từ): Làm cho thành hình oval, gây ra hiện tượng mòn thành hình ovan hóa.
- La chaleur et la friction peuvent ovaliser les parois du cylindre. (Nhiệt và ma sát có thể làm cho các vách xi lanh bị mòn thành hình ovan hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Déformation ovale (danh từ giống cái): Sự biến dạng hình oval. (Đây là một cách diễn đạt mô tả chung hơn, ít chuyên môn hơn "ovalisation").
- Usure inégale du cylindre (cụm danh từ): Sự mài mòn không đều của xi lanh. (Cụm từ này mô tả nguyên nhân hoặc bản chất của hiện tượng).
Các cụm từ liên quan
- Phát hiện ovalisation: Phát hiện sự mòn thành hình ovan hóa.
- Il est important de détecter l'ovalisation avant qu'elle n'endommage le piston. (Việc phát hiện sự mòn thành hình ovan hóa là quan trọng trước khi nó làm hỏng piston.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự mòn thành hình ovan hóa (của vách xilanh)