ovariectomy

ovariectomy

A veterinarian performs an ovariectomy on a dog in a sterile operating room.

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng: "ovariectomy" một thuật ngữ y khoa chỉ quá trình phẫu thuật loại bỏ một hoặc cả hai buồng trứng. Buồng trứng cơ quan sinh sản nữ chức năng sản xuất trứng hormone.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một ca cắt bỏ buồng trứng do ung thư buồng trứng.)
  • (Cắt bỏ buồng trứng đôi khi được thực hiện để giảm nguy mắc một số bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilateral ovariectomy": cắt bỏ cả hai buồng trứng.

    • A bilateral ovariectomy was necessary to treat the condition. (Việc cắt bỏ cả hai buồng trứng cần thiết để điều trị tình trạng này.)
  • "Prophylactic ovariectomy": cắt bỏ buồng trứng dự phòng (thường để ngăn ngừa ung thư).

    • She chose a prophylactic ovariectomy due to her family history of ovarian cancer. ( ấy đã chọn cắt bỏ buồng trứng dự phòng tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovariectomized (adj): đã được cắt bỏ buồng trứng.

    • Ovariectomized mice are used in hormone research. (Chuột đã được cắt bỏ buồng trứng được sử dụng trong nghiên cứu hormone.)
  • Oophorectomy (danh từ): từ đồng nghĩa y khoa khác cho "ovariectomy".

    • Oophorectomy is a common procedure in gynecological surgery. (Cắt buồng trứng một thủ thuật phổ biến trong phẫu thuật phụ khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Oophorectomy: cắt buồng trứng (thuật ngữ y khoa tương đương).
  • Castration (ở nữ giới): thiến (thường dùng trong ngữ cảnh thú y hoặc lịch sử, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ovariectomy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ovariectomy".

Từ gần giống