ovariotomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật cắt buồng trứng: Trong y học, đây là một phẫu thuật để cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ buồng trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ovariotomie est une intervention chirurgicale délicate. (Thủ thuật cắt buồng trứng là một can thiệp phẫu thuật tinh tế.)
- Cette patiente a subi une ovariotomie pour traiter un kyste. (Bệnh nhân này đã trải qua một thủ thuật cắt buồng trứng để điều trị u nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ovariotomie partielle": thủ thuật cắt một phần buồng trứng.
- L'ovariotomie partielle permet de préserver une partie de la fonction ovarienne. (Thủ thuật cắt một phần buồng trứng cho phép bảo tồn một phần chức năng buồng trứng.)
"Ovariotomie bilatérale": thủ thuật cắt cả hai buồng trứng.
- Une ovariotomie bilatérale induit une ménopause chirurgicale. (Thủ thuật cắt cả hai buồng trứng gây ra mãn kinh do phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Ovariectomie (n.f): từ đồng nghĩa chính xác hơn trong y học hiện đại, cũng có nghĩa là phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng.
- L'ovariectomie est le terme plus couramment utilisé aujourd'hui. (Ovariectomie là thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Ovariectomie: phẫu thuật cắt buồng trứng.
- Ablation des ovaires: thủ thuật loại bỏ buồng trứng.
Lưu ý về cách dùng
- "Ovariotomie" là một thuật ngữ y học cổ điển. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, "ovariectomie" thường được ưa dùng hơn để chỉ cùng một thủ thuật phẫu thuật.
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cắt buồng trứng