ovariotomy

/ou,veəri'ɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
ovariotomy

A surgeon performs an ovariotomy in a modern operating room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thủ thuật cắt buồng trứng: Một phẫu thuật để cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ buồng trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent an ovariotomy to remove a large cyst. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật cắt buồng trứng để loại bỏ một u nang lớn.)
    • Ovariotomy was a more common procedure in the past. (Thủ thuật cắt buồng trứng một phương pháp phổ biến hơn trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử y học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các phẫu thuật trên buồng trứng trước khi các thuật ngữ chính xác ít xâm lấn hơn như ngày nay.
Biến thể từ gần giống
  • Oophorectomy (n): Phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng. Đây thuật ngữ y học hiện đại chính xác hơn, thường thay thế cho "ovariotomy" trong sử dụng đương đại.
  • Ovarian cystectomy (n): Phẫu thuật chỉ cắt bỏ u nang buồng trứng, bảo tồn buồng trứng lành.
Từ đồng nghĩa
  • Surgical removal of the ovary: Phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Ovariotomy" một thuật ngữ y học . Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các thuật ngữ như oophorectomy (cắt bỏ toàn bộ buồng trứng) hoặc cystectomy (chỉ cắt bỏ khối u/nang) được sử dụng phổ biến chính xác hơn để mô tả loại phẫu thuật cụ thể.
ovariotomy

A surgeon performs an ovariotomy in a modern operating room.

danh từ
  1. (y học) thủ thuật cắt buồng trứng