ovarite

Học thuật
Thân thiện
ovarite

Une femme consulte un médecin pour une ovarite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm buồng trứng: Một tình trạng bệnhđặc trưng bởi sự viêm nhiễm của buồng trứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ovarite peut être aiguë ou chronique. (Viêm buồng trứng có thểcấp tính hoặc mãn tính.)
    • La patiente souffre d'une ovarite infectieuse. (Bệnh nhân đang bị viêm buồng trứng do nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ovarite tubaire": viêm buồng trứng vòi trứng (thường dùng để chỉ tình trạng viêm lan từ vòi trứng sang buồng trứng).
    • L'infection a évolué en une ovarite tubaire. (Nhiễm trùng đã tiến triển thành viêm buồng trứng vòi trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovarien, ovarienne (tính từ): thuộc về buồng trứng.

    • Un kyste ovarien. (Một u nang buồng trứng.)
  • Ovaire (danh từ giống đực): buồng trứng.

    • L'ovaire est un organe de l'appareil reproducteur féminin. (Buồng trứngmột cơ quan của hệ thống sinh sản nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de l'ovaire: viêm buồng trứng (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ovarite

Une femme consulte un médecin pour une ovarite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm buồng trứng

Từ có nhắc đến "ovarite"