ovarite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm buồng trứng: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của buồng trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ovarite peut être aiguë ou chronique. (Viêm buồng trứng có thể là cấp tính hoặc mãn tính.)
- La patiente souffre d'une ovarite infectieuse. (Bệnh nhân đang bị viêm buồng trứng do nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ovarite tubaire": viêm buồng trứng và vòi trứng (thường dùng để chỉ tình trạng viêm lan từ vòi trứng sang buồng trứng).
- L'infection a évolué en une ovarite tubaire. (Nhiễm trùng đã tiến triển thành viêm buồng trứng và vòi trứng.)
Biến thể và từ gần giống
Ovarien, ovarienne (tính từ): thuộc về buồng trứng.
- Un kyste ovarien. (Một u nang buồng trứng.)
Ovaire (danh từ giống đực): buồng trứng.
- L'ovaire est un organe de l'appareil reproducteur féminin. (Buồng trứng là một cơ quan của hệ thống sinh sản nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation de l'ovaire: viêm buồng trứng (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (y học) viêm buồng trứng