oven-bird

/'ʌvnbə:d/
Học thuật
Thân thiện
oven-bird

The oven-bird builds its nest on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim : Một loài chim nhỏ thuộc họ Furnariidae, chủ yếu sốngkhu vực Nam Mỹ. Tên gọi của chúng bắt nguồn từ đặc điểm tổ hình dáng giống như một chiếc nung bằng đất hoặc bùn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oven-bird is known for its unique, dome-shaped nest. (Chim được biết đến với chiếc tổ hình vòm độc đáo của .)
    • We heard the distinctive call of an oven-bird in the forest. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con chim trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ loài chim cụ thể. Trong văn học hoặc văn bản khoa học, có thể được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự cần cù xây dựng tổ ấm hoặc sự khéo léo.
Biến thể từ gần giống
  • Ovenbird (danh từ): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cũng tên gọi chính thức của loài chim này.
    • The ovenbird is a master architect. (Chim một bậc thầy kiến trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Furnariid (danh từ): Tên gọi khoa học của họ chim bao gồm chim , dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Hornero (danh từ): Tên gọi phổ biến bằng tiếng Tây Ban Nha cho loài chim này, cũng có nghĩa "thợ làm ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oven-bird".
oven-bird

The oven-bird builds its nest on the forest floor.

danh từ
  1. (động vật học) chim (ở Nam Mỹ, làm tổ hình )