ovenbake

Định nghĩa

Động từ: Nướng trong . "Ovenbake" một động từ chỉ hành động nấu chín thức ăn bằng cách đặt vào nướng sử dụng nhiệt khô.

dụ sử dụng
  • (Hãy nướng con này trong 45 phút ở 180 độ C.)
  • (Bạn có thể nướng khoai tây trong cho đến khi chúng vàng giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ovenbake at a low temperature": nướngnhiệt độ thấp.

    • For a moist cake, ovenbake at a low temperature for a longer time. (Để bánh ẩm, hãy nướngnhiệt độ thấp trong thời gian lâu hơn.)
  • "ovenbaked" (dạng quá khứ phân từ, thường dùng như tính từ): đã được nướng trong .

    • The ovenbaked bread has a perfect crust. (Bánh mì đã nướng trong lớp vỏ hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovenbaking (danh động từ): quá trình nướng trong .

    • Ovenbaking is a healthy cooking method because it uses less oil. (Nướng trong một phương pháp nấu ăn lành mạnh sử dụng ít dầu.)
  • Oven (danh từ): nướng.

    • The oven is preheated to 200 degrees. ( nướng đã được làm nóng trước đến 200 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Roast: quay, nướng (thường dùng cho thịt hoặc rau củ).
    • Roast the chicken in the oven for an hour. (Quay con trong trong một giờ.)
  • Bake: nướng (thường dùng cho bánh, bánh mì).
    • Bake the cookies for 10 minutes. (Nướng bánh quy trong 10 phút.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Ovenbake" một từ ghép (compound word) được hình thành từ "oven" ( nướng) "bake" (nướng). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, "ovenbake" ít phổ biến hơn so với cụm từ "bake in the oven" (nướng trong ). thường xuất hiện trong hướng dẫn nấu ăn hoặc công thức nấu ăn cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ovenbake
The chef will ovenbake this chicken for dinner.