ovenbird

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ovenbird (Nam Mỹ): Một loài chim nhỏ màu nâu, sốngNam Mỹ, nổi tiếng với việc xây tổ bằng bùn hình dạng giống cái nướng (oven).
    • Chim ovenbird (Bắc Mỹ): Một loài chim chích (warbler) Bắc Mỹ, xây tổ hình vòm trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ovenbird builds a unique oven-shaped nest out of clay. (Chim ovenbird xây một cái tổ độc đáo hình nướng từ bùn.)
    • We spotted an ovenbird in the forest; its nest was hidden under a pile of leaves. (Chúng tôi phát hiện một con chim ovenbird trong rừng; tổ của được giấu dưới một đống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ovenbird's nest": tổ của chim ovenbird, thường được dùng để chỉ cấu trúc tổ hình nướng.
    • The ovenbird's nest is a remarkable example of avian architecture. (Tổ của chim ovenbird một dụ đáng chú ý về kiến trúc loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Oven (n): nướng (từ gốc trong tên gọi của loài chim).
  • Bird (n): chim (thành phần thứ hai trong tên gọi).
Từ đồng nghĩa
  • Furnarius (tên chi khoa học của chim ovenbird Nam Mỹ).
  • Seiurus aurocapilla (tên khoa học của chim ovenbird Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • "As busy as an ovenbird": (không phổ biến) chỉ sự chăm chỉ, siêng năng, liên quan đến việc xây tổ tỉ mỉ của loài chim này.
    • She was as busy as an ovenbird, working on her project from dawn to dusk. ( ấy bận rộn như chim ovenbird, làm việc từ sáng đến tối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ovenbird"

ovenbird
The ovenbird builds its dome-shaped nest on the forest floor.