over-activity
/'ouvəræk'tiviti/
Học thuậtThân thiện
A child's over-activity makes it hard for them to sit still during story time.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích cực: Trạng thái hoặc hành động diễn ra với mức độ nhanh nhẹn, tích cực hoặc hoạt động vượt quá mức bình thường hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child's over-activity in class made it hard for him to concentrate. (Sự quá nhanh nhẩu của đứa trẻ trong lớp khiến nó khó tập trung.)
- Over-activity of the thyroid gland can lead to health problems. (Sự quá tích cực của tuyến giáp có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
- His over-activity at work often leads to burnout. (Sự quá tích cực của anh ấy trong công việc thường dẫn đến kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "over-activity of the mind": sự hoạt động quá mức của trí óc, suy nghĩ quá nhiều.
- Constant worry is a sign of over-activity of the mind. (Lo lắng triền miên là dấu hiệu của sự hoạt động quá mức của trí óc.)
Biến thể và từ gần giống
- Overactive (tính từ): quá nhanh nhẩu, quá tích cực.
- He has an overactive imagination. (Anh ấy có trí tưởng tượng quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperactivity: sự hiếu động thái quá.
- Excessive activity: hoạt động quá mức.
Từ trái nghĩa
- Underactivity: sự hoạt động dưới mức.
- Lethargy: sự uể oải, trì trệ.
A child's over-activity makes it hard for them to sit still during story time.
danh từ
- sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích cực