over-assessment
/'ouvərə'sesmənt/
Học thuậtThân thiện
The teacher's over-assessment of the student's project led to an unexpectedly high grade.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh giá quá cao: Hành động ước tính, xác định giá trị, mức độ hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó cao hơn so với thực tế.
- Sự bị đánh giá quá cao: Tình trạng một người, vật, hoặc khả năng nào đó được xem xét, nhìn nhận ở mức cao hơn giá trị thực sự của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The over-assessment of the company's assets led to financial problems. (Sự đánh giá quá cao tài sản của công ty đã dẫn đến các vấn đề tài chính.)
- His over-assessment of his own skills caused him to fail the task. (Sự đánh giá quá cao kỹ năng của bản thân đã khiến anh ta thất bại trong nhiệm vụ.)
- The project suffered from an over-assessment of available resources. (Dự án gặp khó khăn do sự đánh giá quá cao về nguồn lực sẵn có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lead to an over-assessment": dẫn đến một sự đánh giá quá cao.
- Over-optimism can lead to an over-assessment of market potential. (Sự lạc quan thái quá có thể dẫn đến đánh giá quá cao tiềm năng thị trường.)
"a risk of over-assessment": nguy cơ đánh giá quá cao.
- There is a risk of over-assessment when data is incomplete. (Có nguy cơ đánh giá quá cao khi dữ liệu không đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
To over-assess (động từ): đánh giá quá cao.
- The tax authority may over-assess the value of your property. (Cơ quan thuế có thể đánh giá quá cao giá trị tài sản của bạn.)
Over-assessed (tính từ): bị đánh giá quá cao.
- The property was over-assessed, so the owner appealed. (Bất động sản bị đánh giá quá cao, vì vậy chủ sở hữu đã khiếu nại.)
Từ đồng nghĩa
- Overestimation: sự ước tính quá cao.
- Overvaluation: sự định giá quá cao.
- Overrating: sự xếp hạng/quan niệm quá cao.
Từ trái nghĩa
- Under-assessment: sự đánh giá thấp.
- Underestimation: sự ước tính thấp.
The teacher's over-assessment of the student's project led to an unexpectedly high grade.
danh từ
- sự đánh giá quá cao; sự bị đánh giá quá cao