over-confident

/'ouvə'kɔnfidənt/
Học thuật
Thân thiện
over-confident

He became over-confident and made a simple mistake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá tự tin, quá tin tưởng: Cảm giác hoặc thái độ tin tưởng quá mức vào khả năng, phán đoán hoặc cơ hội thành công của bản thân, thường dẫn đến sai lầm hoặc thất bại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was over-confident about passing the exam without studying. (Anh ấy đã quá tự tin về việc vượt qua kỳ thi không cần học.)
    • The team's over-confident attitude led to a surprising defeat. (Thái độ quá tự tin của đội đã dẫn đến một thất bại bất ngờ.)
    • It's risky to be over-confident in your driving skills on icy roads. (Thật rủi ro khi quá tự tin vào kỹ năng lái xe của bạn trên những con đường đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be over-confident in something": quá tự tin vào điều đó.

    • She is over-confident in her ability to predict the market. ( ấy quá tự tin vào khả năng dự đoán thị trường của mình.)
  • "to grow/become over-confident": trở nên quá tự tin.

    • After a few wins, the young player became over-confident. (Sau vài chiến thắng, người chơi trẻ đã trở nên quá tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Overconfidence (danh từ): sự quá tự tin.

    • His overconfidence was his greatest weakness. (Sự quá tự tin của anh ta điểm yếu lớn nhất của anh ta.)
  • Overconfidently (trạng từ): một cách quá tự tin.

    • He answered overconfidently, but his answer was wrong. (Anh ấy trả lời một cách quá tự tin, nhưng câu trả lời của anh ấy sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocky: tự phụ, hợm hĩnh (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn (nhấn mạnh sự coi thường người khác).
  • Presumptuous: tự cho đúng, hỗn xược.
Từ trái nghĩa
  • Under-confident: thiếu tự tin.
  • Diffident: rụt rè, nhút nhát.
  • Hesitant: do dự, ngần ngại.
over-confident

He became over-confident and made a simple mistake.

tính từ
  1. quá tin