over-credulity
/'ouvəkri'dju:liti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cả tin quá mức, sự dễ tin một cách thiếu suy xét: "over-credulity" chỉ thái độ hoặc xu hướng tin tưởng một cách quá dễ dàng, nhanh chóng vào điều gì đó mà không có đủ bằng chứng hoặc sự hoài nghi cần thiết. Nó hàm ý một sự ngây thơ hoặc thiếu thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His over-credulity made him an easy target for scams. (Sự cả tin quá mức của anh ấy khiến anh trở thành mục tiêu dễ dàng cho các vụ lừa đảo.)
- The politician exploited the public's over-credulity with false promises. (Chính trị gia đó lợi dụng sự cả tin quá mức của công chúng bằng những lời hứa hão.)
- A little skepticism is healthy; over-credulity can be dangerous. (Một chút hoài nghi là lành mạnh; sự cả tin quá mức có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a victim of one's own over-credulity": nạn nhân của chính sự cả tin quá mức của bản thân.
- She was a victim of her own over-credulity, believing every investment opportunity was genuine. (Cô ấy là nạn nhân của chính sự cả tin quá mức, tin rằng mọi cơ hội đầu tư đều chân thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Credulity (n): tính cả tin, sự dễ tin.
- He has a childlike credulity. (Anh ấy có sự cả tin như trẻ con.)
- Over-credulous (adj): quá cả tin, dễ tin quá mức.
- She is over-credulous and believes every rumor. (Cô ấy quá cả tin và tin vào mọi tin đồn.)
Từ đồng nghĩa
- Gullibility: tính cả tin, dễ bị lừa.
- Naivety: sự ngây thơ, chất phác.
- Trustfulness: tính hay tin người.
Từ trái nghĩa
- Skepticism: chủ nghĩa hoài nghi.
- Cynicism: thái độ hoài nghi, hay nghi ngờ.
- Distrust: sự không tin tưởng, nghi ngờ.
- Wariness: sự thận trọng, cảnh giác.
Thành ngữ liên quan
- To take something with a grain of salt: tiếp nhận điều gì đó với thái độ hoài nghi, không tin hoàn toàn (đối lập với "over-credulity").
- You should take his stories with a grain of salt. (Bạn nên tiếp nhận những câu chuyện của anh ta với thái độ hoài nghi.)
danh từ
- sự cả tin