over-credulous

/'ouvə'kredjuləs/
Học thuật
Thân thiện
over-credulous

An over-credulous person might believe a story about a talking dog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá cả tin, quá dễ tin: "over-credulous" mô tả một người quá dễ dàng tin tưởng vào điều đó không sự hoài nghi hay kiểm chứng cần thiết. Đây một đặc điểm tiêu cực, cho thấy sự thiếu thận trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was over-credulous and believed every rumor he heard. (Anh ấy quá cả tin tin vào mọi tin đồn mình nghe thấy.)
    • The scam targeted over-credulous individuals who were eager for quick money. (Vụ lừa đảo nhắm vào những cá nhân quá cả tin, những người háo hức kiếm tiền nhanh.)
    • Her over-credulous nature made her an easy target for manipulation. (Bản tính quá dễ tin khiến ấy trở thành mục tiêu dễ dàng cho sự thao túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be over-credulous of something": quá cả tin vào điều đó.

    • The public was over-credulous of the politician's extravagant promises. (Công chúng đã quá cả tin vào những lời hứa xa hoa của chính trị gia đó.)
  • "an over-credulous attitude": thái độ quá cả tin.

    • An over-credulous attitude can lead to poor financial decisions. (Một thái độ quá cả tin có thể dẫn đến những quyết định tài chính tồi tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Credulous (adj): cả tin, dễ tin (mức độ nhẹ hơn "over-credulous").

    • He is a credulous person who trusts people too easily. (Anh ta một người cả tin, tin người quá dễ dàng.)
  • Overly credulous: (cụm từ) quá cả tin (cùng nghĩa với "over-credulous").

    • It's dangerous to be overly credulous in business dealings. (Việc quá cả tin trong giao dịch kinh doanh nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gullible: cả tin, dễ bị lừa.
  • Naive: ngây thơ, cả tin.
  • Trusting: hay tin người.
Từ trái nghĩa
  • Skeptical/Sceptical: hoài nghi.
  • Cynical: hoài nghi, hay nghi ngờ.
  • Discerning: sáng suốt, biết phân biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "over-credulous".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "over-credulous".)

over-credulous

An over-credulous person might believe a story about a talking dog.

tính từ
  1. cả tin