over-curious
/'ouvə'kjuəriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá tò mò: Có sự ham muốn tìm hiểu, muốn biết quá mức cần thiết, thường dẫn đến việc xâm phạm sự riêng tư của người khác hoặc gây ra phiền phức.
- Quá cẩn thận, quá khó khăn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có tính cách quá tỉ mỉ, quá chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhặt, đến mức khắt khe hoặc gây khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The over-curious neighbor was always peeking through the curtains. (Người hàng xóm quá tò mò lúc nào cũng nhìn trộm qua rèm cửa.)
- It's not wise to be over-curious about other people's private affairs. (Thật không khôn ngoan khi quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác.)
- His over-curious nature made him check every single document three times. (Bản tính quá cẩn thận của anh ấy khiến anh kiểm tra mọi tài liệu đến ba lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be over-curious about something": quá tò mò về điều gì đó.
- Journalists should not be over-curious about a celebrity's family life. (Các nhà báo không nên quá tò mò về đời sống gia đình của người nổi tiếng.)
"an over-curious mind": một tâm trí quá hiếu kỳ.
- An over-curious mind can sometimes lead to trouble. (Một tâm trí quá hiếu kỳ đôi khi có thể dẫn đến rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
Curious (adj): tò mò, hiếu kỳ (mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
- Children are naturally curious about the world. (Trẻ em vốn dĩ tò mò về thế giới.)
Inquisitive (adj): thích tìm hiểu, hay hỏi (có thể mang nghĩa tích cực hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Prying (adj): tọc mạch, thích soi mói (mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
Từ đồng nghĩa
- Prying: tọc mạch, soi mói.
- Nosy: tò mò, thích dính mũi vào chuyện người khác.
- Meddlesome: thích can thiệp, dính vào việc của người khác.
Từ trái nghĩa
- Indifferent: thờ ơ, không quan tâm.
- Uninterested: không hứng thú, không quan tâm.
- Discreet: kín đáo, thận trọng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "over-curious" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tò mò quá đáng, vượt quá giới hạn thông thường hoặc phép lịch sự.
- Nghĩa "quá cẩn thận, quá khó khăn" ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ này được hiểu với nghĩa "quá tò mò".
tính từ
- quá tò mò
- quá cẩn thận
- quá khó khăn