over-delicacy

/'ouvə'delikit/
Học thuật
Thân thiện
over-delicacy

A chef critiques the dish for its over-delicacy of flavor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quá tinh tế, sự quá tinh vi, sự quá tế nhị: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc quá cầu kỳ, quá tỉ mỉ hoặc quá nhạy cảm, vượt quá mức cần thiết hoặc thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His over-delicacy in choosing words made the conversation feel unnatural. (Sự quá tế nhị của anh ấy trong việc chọn từ ngữ khiến cuộc trò chuyện trở nên thiếu tự nhiên.)
    • The chef's over-delicacy with the plating resulted in a dish that was beautiful but took too long to prepare. (Sự quá tinh tế của đầu bếp trong việc trình bày món ăn đã tạo ra một món đẹp mắt nhưng mất quá nhiều thời gian để chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An over-delicacy of feeling": Một sự nhạy cảm quá mức.
    • Her over-delicacy of feeling made her easily upset by minor criticisms. (Sự nhạy cảm quá mức của ấy khiến dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích nhỏ nhặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Over-delicate (tính từ): quá tinh tế, quá tế nhị.
    • He has an over-delicate palate and dislikes strong flavors. (Anh ấy vị giác quá tinh tế không thích những hương vị mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive refinement: Sự tinh tế quá mức.
  • Hyper-sensitivity: Sự quá nhạy cảm.
  • Fastidiousness: Tính cầu kỳ, tỉ mỉ (thường mang nghĩa tiêu cực khi quá mức).
Từ trái nghĩa
  • Coarseness: Sự thô thiển.
  • Robustness: Sự mạnh mẽ, giản dị.
  • Simplicity: Sự đơn giản.
over-delicacy

A chef critiques the dish for its over-delicacy of flavor.

danh từ
  1. sự quá tinh tế, sự quá tinh vi, sự quá tế nhị