over-develop

/'ouvədi'veləp/
Học thuật
Thân thiện
over-develop

A photographer accidentally over-develops a roll of film.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nhiếp ảnh) Rửa phim quá lâu: Chỉ hành động để phim trong dung dịch hóa chất rửa ảnh lâu hơn thời gian quy định, dẫn đến hình ảnh bị đậm, tối hoặc mất chi tiết.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Be careful not to over-develop the film, or the highlights will be lost. (Hãy cẩn thận đừng rửa phim quá lâu, nếu không các vùng sáng sẽ bị mất.)
    • The negative looks too dense because it was over-developed. (Âm bản trông quá đậm đã bị rửa quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (ít phổ biến hơn): Có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc phát triển một thứ đó quá mức cần thiết hoặc vượt quá giới hạn tự nhiên, dẫn đến hậu quả tiêu cực.
    • Some critics argue that the city has over-developed its coastline, harming the natural environment. (Một số nhà phê bình cho rằng thành phố đã phát triển bờ biển quá mức, gây hại cho môi trường tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Overdevelopment (danh từ): Sự rửa phim quá lâu; sự phát triển quá mức.
    • Overdevelopment of the film ruined the photographs. (Việc rửa phim quá lâu đã làm hỏng các bức ảnh.)
  • Develop (động từ): Rửa (phim); phát triển.
  • Under-develop (ngoại động từ): Rửa phim chưa đủ lâu.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong nhiếp ảnh): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ: (rửa quá lâu).
Từ trái nghĩa
  • Under-develop (ngoại động từ): Rửa phim chưa đủ lâu.
    • An under-developed film appears too light and lacks contrast. (Một cuộn phim được rửa chưa đủ lâu trông quá nhạt thiếu độ tương phản.)
over-develop

A photographer accidentally over-develops a roll of film.

ngoại động từ
  1. (nhiếp ảnh) rửa quá