over-measure
/'ouvə'meʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng dư thừa, số lượng quá nhiều: Chỉ một lượng, một số đo, hoặc một phần vượt quá mức cần thiết, mức mong muốn hoặc mức đã định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter was careful to avoid any over-measure when cutting the wood. (Người thợ mộc cẩn thận tránh bất kỳ sự dư thừa nào khi cắt gỗ.)
- An over-measure of ingredients can ruin the recipe. (Một lượng nguyên liệu quá nhiều có thể làm hỏng công thức nấu ăn.)
- The invoice showed an over-measure of fabric delivered. (Hóa đơn cho thấy một lượng vải giao hàng vượt quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To allow for over-measure": Tính toán dư ra một phần để phòng ngừa.
- When ordering materials, it's wise to allow for a small over-measure to account for errors. (Khi đặt hàng vật liệu, nên tính toán dư ra một chút để phòng trừ sai sót.)
Biến thể và từ gần giống
- Overmeasure (động từ): Cung cấp hoặc đo lường một lượng quá mức cần thiết. (Lưu ý: Từ này ít phổ biến hơn danh từ).
- Excess (danh từ): Sự vượt quá, số lượng thừa.
- Surplus (danh từ): Số lượng dư thừa, phần thặng dư.
Từ đồng nghĩa
- Excess: sự dư thừa, phần vượt quá.
- Surplus: số lượng thặng dư.
- Overage: số lượng vượt quá (thường dùng trong thương mại, hàng tồn kho).
Từ trái nghĩa
- Shortfall: sự thiếu hụt.
- Deficit: sự thâm hụt, số lượng thiếu.
- Undermeasure: số lượng thiếu (ít phổ biến).
danh từ
- số lượng dư thừa, số lượng quá nhiều