over-refine

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tinh chỉnh quá mức hoặc quá tinh vi: "over-refine" chỉ hành động làm cho một thứ đó trở nên tinh tế, chi tiết, hoặc phức tạp hơn mức cần thiết, dẫn đến sự thiếu tự nhiên hoặc phản tác dụng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đang tinh chỉnh vấn đề này quá mức.)
  • (Người họa sĩ đã tinh chỉnh bức tranh quá mức cho đến khi mất đi vẻ quyến rũ ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "over-refine a concept": tinh chỉnh một khái niệm quá mức, làm mất đi ý nghĩa cốt lõi.

    • In philosophy, one can over-refine a concept until it becomes meaningless. (Trong triết học, người ta có thể tinh chỉnh một khái niệm quá mức cho đến khi trở nên vô nghĩa.)
  • "over-refine a process": tối ưu hóa một quy trình quá mức, dẫn đến hiệu quả giảm.

    • The engineers over-refined the manufacturing process, causing delays. (Các kỹ sư đã tối ưu hóa quy trình sản xuất quá mức, gây ra sự chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Over-refinement (danh từ): sự tinh chỉnh quá mức.
    • Over-refinement of the recipe ruined the dish. (Sự tinh chỉnh quá mức công thức đã làm hỏng món ăn.)
  • Refine (động từ): tinh chỉnh, làm tinh tế.
    • She refined her speech for the presentation. ( ấy đã tinh chỉnh bài phát biểu cho buổi thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Overcomplicate: làm phức tạp quá mức.
  • Overpolish: đánh bóng quá mức, làm mất tự nhiên.
  • Overanalyze: phân tích quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refine down: tinh chỉnh để làm nhỏ hoặc đơn giản hơn.
    • We need to refine the plan down to its essentials. (Chúng ta cần tinh chỉnh kế hoạch để tập trung vào những điều cốt yếu.)
Thành ngữ liên quan
  • To split hairs: tranh luận về những chi tiết nhỏ nhặt, vô ích.
    • Stop splitting hairs and decide on the main issue. (Đừng tranh luận về những chi tiết nhỏ nhặt nữa, hãy quyết định vấn đề chính đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "over-refine"

over-refine
He tends to over-refine his arguments until they lose their original point.