overrefine
/'ouvəri'fain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị: Hành động phân tích, giải thích hoặc xem xét một vấn đề một cách quá mức tỉ mỉ, cầu kỳ, đến mức trở nên không cần thiết, phức tạp hoặc mất đi ý nghĩa thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The philosopher tends to overrefine simple concepts until they become incomprehensible. (Triết gia có xu hướng chẻ sợi tóc làm tư những khái niệm đơn giản cho đến khi chúng trở nên khó hiểu.)
- Don't overrefine the argument; the basic point is clear enough. (Đừng đi vào những chi tiết quá tế nhị cho lập luận; ý chính đã đủ rõ ràng rồi.)
- He is overrefining this matter and missing the bigger picture. (Anh ấy đang phân tích vấn đề này quá mức và bỏ lỡ bức tranh tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overrefine a point/theory": làm phức tạp hóa một luận điểm/lý thuyết một cách không cần thiết.
- Some critics overrefine the author's theory, attributing meanings he never intended. (Một số nhà phê bình làm phức tạp hóa lý thuyết của tác giả một cách không cần thiết, gán ghép những ý nghĩa mà ông chưa bao giờ có chủ đích.)
Biến thể và từ gần giống
- Overrefined (tính từ): được tinh chế/quá cầu kỳ một cách thái quá.
- His overrefined manners made everyone feel uncomfortable. (Cử chỉ quá cầu kỳ của anh ta khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.)
- Overrefinement (danh từ): sự tinh chế/quá cầu kỳ thái quá.
- The overrefinement of the design made it impractical for everyday use. (Sự cầu kỳ thái quá của thiết kế khiến nó trở nên không thực tế cho việc sử dụng hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Split hairs: chẻ sợi tóc làm tư, cãi vặt về những chi tiết nhỏ nhặt.
- Nitpick: bới lông tìm vết, chỉ trích những lỗi rất nhỏ.
- Complicate unnecessarily: làm phức tạp một cách không cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Simplify: đơn giản hóa.
- Generalize: khái quát hóa.
- Oversimplify: đơn giản hóa quá mức (có thể mang nghĩa tiêu cực).
nội động từ
- chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị