overabound

/'ouvərə'baund/
Học thuật
Thân thiện
overabound

The garden overabounds with colorful flowers.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • quá nhiều, dư thừa, tràn ngập: "overabound" diễn tả tình trạng số lượng hoặc mức độ vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn, thường dẫn đến sự dư thừa không mong đợi.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • In this region, deer overabound, causing damage to the local crops. (Ở khu vực này, hươu nai quá nhiều, gây thiệt hại cho mùa màng địa phương.)
    • During the festival, food and drinks overabound in every household. (Trong suốt lễ hội, thức ăn đồ uống tràn ngập trong mỗi gia đình.)
    • Critics argue that clichés overabound in his latest novel. (Các nhà phê bình cho rằng những sáo ngữ quá nhiều trong tiểu thuyết mới nhất của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overabound in/with something": tràn ngập, dư thừa cái đó.
    • The report overabounds with technical jargon, making it hard for the public to understand. (Báo cáo tràn ngập thuật ngữ kỹ thuật, khiến công chúng khó hiểu.)
    • Her garden overabounds in roses of every color. (Khu vườn của ấy quá nhiều hoa hồng đủ mọi màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Abound (nội động từ): nhiều, dồi dào (mang nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn so với "overabound").
    • The river abounds with fish. (Dòng sông rất nhiều .)
  • Overabundance (danh từ): sự dư thừa quá mức, sự quá nhiều.
    • The overabundance of plastic waste is a global problem. (Sự dư thừa quá mức của rác thải nhựa một vấn đề toàn cầu.)
  • Overabundant (tính từ): dư thừa, quá nhiều.
    • Overabundant rainfall led to severe flooding. (Lượng mưa dư thừa đã dẫn đến lụt nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Be excessive: quá mức, thái quá.
  • Be superabundant: cực kỳ dồi dào, dư thừa.
  • Teem: đầy, rất nhiều (thường dùng với "with").
  • Swarm: tụ tập đông đúc, rất nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Be scarce: khan hiếm.
  • Lack: thiếu.
  • Be deficient: thiếu hụt.
overabound

The garden overabounds with colorful flowers.

nội động từ
  1. nhiều