overactivity
A doctor explains that overactivity of the sebaceous glands can cause skin problems.
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động quá mức, tình trạng hoạt động thái quá: "overactivity" chỉ trạng thái một cơ quan, bộ phận cơ thể, hoặc hệ thống hoạt động nhiều hơn mức bình thường, thường dẫn đến các vấn đề hoặc triệu chứng bất lợi.
- Sự hiếu động quá độ: Trong ngữ cảnh tâm lý hoặc hành vi, "overactivity" có thể mô tả trạng thái một người (đặc biệt là trẻ em) hoạt động thể chất hoặc tinh thần quá mức, khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Hoạt động quá mức của các tuyến bã nhờn khiến da trở nên nhờn.)
- (Trẻ em mắc chứng ADHD thường có biểu hiện hiếu động quá độ và khó tập trung.)
- (Bác sĩ cảnh báo rằng hoạt động quá mức của tuyến giáp có thể dẫn đến sụt cân và lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reduce overactivity": giảm bớt hoạt động quá mức.
- The medication helps to reduce overactivity in the nervous system. (Thuốc giúp giảm hoạt động quá mức trong hệ thần kinh.)
- "pathological overactivity": hoạt động quá mức mang tính bệnh lý.
- Pathological overactivity of the immune system can cause autoimmune diseases. (Hoạt động quá mức mang tính bệnh lý của hệ miễn dịch có thể gây ra các bệnh tự miễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Overactive (tính từ): hoạt động quá mức.
- An overactive imagination can cause unnecessary worry. (Trí tưởng tượng hoạt động quá mức có thể gây ra lo lắng không cần thiết.)
- Hyperactivity (danh từ): tăng động, thường dùng trong tâm lý học (đặc biệt là ADHD).
- Hyperactivity is a key symptom of ADHD. (Tăng động là một triệu chứng chính của ADHD.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive activity: hoạt động thái quá.
- Excessive activity of the glands can lead to skin problems. (Hoạt động thái quá của các tuyến có thể dẫn đến các vấn đề về da.)
- Hyperfunction: chức năng hoạt động quá mức (thường dùng trong y học).
- Thyroid hyperfunction is another term for overactivity of the thyroid. (Chức năng tuyến giáp hoạt động quá mức là một thuật ngữ khác cho overactivity của tuyến giáp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "overactivity". Tuy nhiên, có thể kết hợp với:
- "to lead to overactivity": dẫn đến hoạt động quá mức.
- Stress can lead to overactivity of the adrenal glands. (Căng thẳng có thể dẫn đến hoạt động quá mức của tuyến thượng thận.)
- "to control overactivity": kiểm soát hoạt động quá mức.
- The patient needs medication to control overactivity of the bladder. (Bệnh nhân cần thuốc để kiểm soát hoạt động quá mức của bàng quang.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "overactivity". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "to be overactive": (tính từ) quá hiếu động, hoạt động quá mức.
- He is an overactive child who never sits still. (Nó là một đứa trẻ quá hiếu động, không bao giờ ngồi yên.)