overanxiety
/'ouvəræɳ'zaiəti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quá lo lắng, sự lo âu thái quá: Trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi quá mức cần thiết, vượt ra ngoài mức độ bình thường hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her overanxiety about her son's safety made it difficult for him to go on the school trip. (Sự quá lo lắng của cô ấy về sự an toàn của con trai đã khiến cậu bé khó có thể tham gia chuyến đi của trường.)
- The doctor said his physical symptoms were caused by overanxiety. (Bác sĩ nói các triệu chứng thể chất của anh ấy là do sự lo âu thái quá gây ra.)
- Constant overanxiety can be harmful to your health. (Sự quá lo lắng thường xuyên có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from overanxiety": mắc chứng lo âu quá mức.
- He suffers from overanxiety in social situations. (Anh ấy mắc chứng lo âu quá mức trong các tình huống xã hội.)
"a state of overanxiety": một trạng thái lo lắng thái quá.
- The patient was in a constant state of overanxiety. (Bệnh nhân luôn ở trong trạng thái lo lắng thái quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Overanxious (tính từ): quá lo lắng, lo âu thái quá.
- She is overanxious about every little detail. (Cô ấy quá lo lắng về từng chi tiết nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive worry: nỗi lo quá mức.
- Hyper-anxiety: chứng lo âu cực độ.
Từ trái nghĩa
- Calmness: sự bình tĩnh.
- Nonchalance: sự thờ ơ, không lo lắng.
danh từ
- sự quá lo lắng