overarch

/,ouvər'ɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
overarch

The ancient stone bridge overarches the gentle stream.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Uốn thành vòm, vòm lên trên: Hành động tạo thành một hình vòm hoặc mái vòm che phủ phía trên một vật đó.
    • trung tâm, chi phối, bao trùm: (Nghĩa ẩn dụ) Đóng vai trò trung tâm, nổi bật hoặc bao quát một phạm vi rộng lớn, thường liên quan đến ý tưởng, chủ đề hoặc ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • The ancient trees overarch the narrow path, creating a natural tunnel. (Những cây cổ thụ vòm lên trên con đường nhỏ, tạo thành một đường hầm tự nhiên.)
    • A beautiful stone bridge overarches the river. (Một cây cầu đá đẹp uốn vòm trên dòng sông.)
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • A single theme of redemption overarches all of his novels. (Một chủ đề duy nhất về sự cứu chuộc bao trùm toàn bộ các tiểu thuyết của ông.)
    • The principle of justice should overarch all our decisions. (Nguyên tắc công lý nên chi phối tất cả các quyết định của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overarch something": vòm lên trên/bao trùm cái đó.

    • The cathedral's great dome overarches the central square. (Mái vòm lớn của nhà thờ chính tòa vòm lên trên quảng trường trung tâm.)
  • Dùng trong văn chương hoặc học thuật: Thường được sử dụng để mô tả một ý tưởng, lý thuyết, hoặc cảm xúc tính chất bao quát liên kết.

    • A sense of melancholy overarches the entire poem. (Một cảm giác u sầu bao trùm toàn bộ bài thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Overarching (tính từ): Bao quát, tổng thể, chủ đạo.
    • The overarching goal is to promote peace. (Mục tiêu bao quát thúc đẩy hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Arch over: Uốn vòm lên trên.
  • Span: Bắc ngang, trải dài qua.
  • Dominate: Thống trị, chi phối (nghĩa bóng).
  • Encompass: Bao gồm, bao trùm (nghĩa bóng).
overarch

The ancient stone bridge overarches the gentle stream.

nội động từ
  1. uốn thành vòmtrên