overbade
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của "overbid"):
- Trả giá cao hơn, đấu giá cao hơn: Hành động đưa ra một mức giá cao hơn mức giá hiện tại trong một cuộc đấu giá, hoặc cao hơn giá trị thực của một vật. Đây là dạng quá khứ của động từ "overbid".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- At the auction, he overbade all other competitors for the antique vase. (Tại cuộc đấu giá, anh ta trả giá cao hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh khác để có được chiếc bình cổ.)
- In her excitement, she overbade the actual value of the painting. (Trong sự phấn khích, cô ấy đã trả giá cao hơn giá trị thực của bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have overbade": đã từng trả giá quá cao (dùng trong thì hoàn thành).
- He realized he had overbade for the property after seeing the inspection report. (Anh ấy nhận ra mình đã trả giá quá cao cho bất động sản sau khi xem báo cáo kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
Overbid (v, nguyên thể): trả giá cao hơn, đấu giá cao hơn.
- Be careful not to overbid in an auction. (Hãy cẩn thận đừng trả giá cao hơn trong một cuộc đấu giá.)
Overbidding (danh động từ/gerund): hành động trả giá quá cao.
- His overbidding cost him a lot of money. (Hành động trả giá quá cao của anh ta đã khiến anh tốn rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Outbid (v): trả giá cao hơn ai đó (trong đấu giá).
- Overpay (v): trả quá nhiều tiền, mua hớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "overbade")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "overbade")