overbid

/'ouvə'bid/
Học thuật
Thân thiện
overbid

A player makes an overbid during a bridge game.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn: Hành động đưa ra một mức giá hoặc giá thầu cao hơn một mức giá khác, đặc biệt trong một cuộc đấu giá hoặc đấu thầu.
    • Xướng bài cao hơn (trong bài Bridge): Trong trò chơi bài Bridge, đây hành động đưa ra một mức cược (bid) cao hơn mức cược của đối thủ.
  2. Nội động từ:

    • Trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao: Hành động đưa ra một mức giá cao hơn giá trị thực tế của vật phẩm hoặc hợp đồng.
    • Xướng bài cao hơn đối phương/giá trị bài (trong bài Bridge): Trong bài Bridge, đây hành động đưa ra mức cược cao hơn mức cược hiện tại hoặc cao hơn khả năng thực sự của bài mình.
  3. Danh từ:

    • Giá thầu cao hơn: Một mức giá hoặc giá thầu cao hơn mức giá thầu khác.
    • Mức xướng bài cao hơn (trong bài Bridge): Trong bài Bridge, đây một mức cược cao hơn mức cược của đối thủ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He overbid all other buyers at the auction. (Anh ấy đã trả giá cao hơn tất cả những người mua khác tại cuộc đấu giá.)
    • In the card game, she decided to overbid her opponent. (Trong trò chơi bài, ấy quyết định xướng bài cao hơn đối thủ.)
  • Nội động từ:

    • We lost the contract because we overbid. (Chúng tôi mất hợp đồng đã bỏ thầu quá cao.)
    • If you overbid in Bridge, you risk losing many points. (Nếu bạn xướng bài cao hơn giá trị bài trong Bridge, bạn nguy mất nhiều điểm.)
  • Danh từ:

    • Our overbid was not accepted by the client. (Mức giá thầu cao hơn của chúng tôi không được khách hàng chấp nhận.)
    • His overbid in the final round surprised everyone. (Mức xướng bài cao hơn của anh ấyvòng cuối đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To overbid for something": Trả giá quá cao để giành lấy một thứ đó.
    • Investors often overbid for prime real estate. (Các nhà đầu thường trả giá quá cao để giành lấy bất động sản hạng sang.)
Biến thể từ gần giống
  • Overbidding (danh động từ/gerund): Hành động trả giá cao hơn hoặc xướng bài cao hơn.
    • His constant overbidding cost the team the game. (Việc xướng bài cao hơn liên tục của anh ấy đã khiến đội thua trận.)
Từ đồng nghĩa
  • Outbid (ngoại động từ): Trả giá cao hơn (ai đó). Từ này nhấn mạnh việc vượt qua một đối thủ cụ thể.
  • Overoffer (động từ): Đề nghị mức giá cao hơn (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Underbid (động từ/danh từ): Trả giá/thầu thấp hơn; giá thầu thấp hơn.
overbid

A player makes an overbid during a bridge game.

ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden
  1. trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn
  2. xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)
nội động từ
  1. trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao
  2. xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình (bài bris)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "overbid"