overbid
/'ouvə'bid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn: Hành động đưa ra một mức giá hoặc giá thầu cao hơn một mức giá khác, đặc biệt là trong một cuộc đấu giá hoặc đấu thầu.
- Xướng bài cao hơn (trong bài Bridge): Trong trò chơi bài Bridge, đây là hành động đưa ra một mức cược (bid) cao hơn mức cược của đối thủ.
Nội động từ:
- Trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao: Hành động đưa ra một mức giá cao hơn giá trị thực tế của vật phẩm hoặc hợp đồng.
- Xướng bài cao hơn đối phương/giá trị bài (trong bài Bridge): Trong bài Bridge, đây là hành động đưa ra mức cược cao hơn mức cược hiện tại hoặc cao hơn khả năng thực sự của bài mình.
Danh từ:
- Giá thầu cao hơn: Một mức giá hoặc giá thầu cao hơn mức giá thầu khác.
- Mức xướng bài cao hơn (trong bài Bridge): Trong bài Bridge, đây là một mức cược cao hơn mức cược của đối thủ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- He overbid all other buyers at the auction. (Anh ấy đã trả giá cao hơn tất cả những người mua khác tại cuộc đấu giá.)
- In the card game, she decided to overbid her opponent. (Trong trò chơi bài, cô ấy quyết định xướng bài cao hơn đối thủ.)
Nội động từ:
- We lost the contract because we overbid. (Chúng tôi mất hợp đồng vì đã bỏ thầu quá cao.)
- If you overbid in Bridge, you risk losing many points. (Nếu bạn xướng bài cao hơn giá trị bài trong Bridge, bạn có nguy cơ mất nhiều điểm.)
Danh từ:
- Our overbid was not accepted by the client. (Mức giá thầu cao hơn của chúng tôi không được khách hàng chấp nhận.)
- His overbid in the final round surprised everyone. (Mức xướng bài cao hơn của anh ấy ở vòng cuối đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To overbid for something": Trả giá quá cao để giành lấy một thứ gì đó.
- Investors often overbid for prime real estate. (Các nhà đầu tư thường trả giá quá cao để giành lấy bất động sản hạng sang.)
Biến thể và từ gần giống
- Overbidding (danh động từ/gerund): Hành động trả giá cao hơn hoặc xướng bài cao hơn.
- His constant overbidding cost the team the game. (Việc xướng bài cao hơn liên tục của anh ấy đã khiến đội thua trận.)
Từ đồng nghĩa
- Outbid (ngoại động từ): Trả giá cao hơn (ai đó). Từ này nhấn mạnh việc vượt qua một đối thủ cụ thể.
- Overoffer (động từ): Đề nghị mức giá cao hơn (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Underbid (động từ/danh từ): Trả giá/thầu thấp hơn; giá thầu thấp hơn.
ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden
- trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn
- xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)
nội động từ
- trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao
- xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có (bài bris)