overblew
/'ouvə'blou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của "overblow"):
- (Âm nhạc) Thổi kèn quá mạnh: Hành động thổi một nhạc cụ hơi (như kèn, sáo) với lực quá mạnh, dẫn đến âm thanh không mong muốn hoặc cao độ không chính xác.
- Thổi phồng quá mức, phóng đại quá đáng: Hành động làm cho một vấn đề, sự kiện hoặc tầm quan trọng của điều gì đó trở nên lớn hơn, nghiêm trọng hơn hoặc quan trọng hơn thực tế.
- Bơm lên quá mức: Hành động bơm hơi hoặc làm căng phồng thứ gì đó vượt quá giới hạn an toàn hoặc bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The musician overblew the note, causing a sharp, unpleasant sound. (Người nhạc công đã thổi kèn quá mạnh nốt nhạc, tạo ra một âm thanh chói tai, khó chịu.)
- The media overblew the minor scandal, turning it into a major crisis. (Giới truyền thông đã thổi phồng quá mức vụ bê bối nhỏ, biến nó thành một cuộc khủng hoảng lớn.)
- He overblew the importance of his role in the project. (Anh ta đã quan trọng hóa quá đáng tầm quan trọng vai trò của mình trong dự án.)
- Be careful not to overblow the balloon, or it will pop. (Hãy cẩn thận đừng bơm quá căng quả bóng bay, nếu không nó sẽ nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overblown" (dạng quá khứ phân từ, thường dùng như tính từ): bị thổi phồng, bị phóng đại, quá cường điệu.
- The fears about the economic impact turned out to be overblown. (Những lo sợ về tác động kinh tế hóa ra đã bị thổi phồng.)
- His overblown rhetoric failed to convince the audience. (Lời lẽ khoa trương của anh ta đã không thuyết phục được khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Overblow (v, nguyên thể): thổi quá mạnh, thổi phồng.
- Overblown (adj): bị thổi phồng, phô trương, khoa trương.
- Exaggerate (v): phóng đại, cường điệu (từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa phóng đại).
- Inflate (v): bơm phồng, thổi phồng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Exaggerate: phóng đại, thổi phồng.
- Magnify: phóng đại, làm to ra.
- Amplify: khuếch đại, làm tăng thêm (thường theo nghĩa tích cực hơn).
- Overstate: nói quá, phóng đại.
Từ trái nghĩa
- Understate: nói giảm, nói nhẹ đi.
- Minimize: giảm thiểu, coi nhẹ.
- Downplay: hạ thấp tầm quan trọng.
Lưu ý sử dụng
- "Overblew" là dạng động từ bất quy tắc ở thì quá khứ đơn của "overblow". Dạng quá khứ phân từ là "overblown".
- Nghĩa âm nhạc ("thổi kèn quá mạnh") là nghĩa chuyên ngành và ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày so với nghĩa phóng đại, thổi phồng.
nội động từ overblew, overblown
- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh
ngoại động từ
- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng
- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức