overblouse

/'ouvəblauz/
Học thuật
Thân thiện
overblouse

A woman wears a floral overblouse with her trousers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo sơ mi bỏ ra ngoài: Một loại áo sơ mi dành cho phụ nữ, được thiết kế để mặc bên ngoài váy hoặc quần, thay vì cho vào trong. thường chiều dài ngắn hơn áo sơ mi thông thường được mặc phủ lên phần trên của trang phục bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She paired her skirt with a silk overblouse. ( ấy kết hợp chiếc váy với một chiếc áo sơ mi bỏ ngoài bằng lụa.)
    • The fashion trend of wearing an overblouse creates a relaxed yet elegant silhouette. (Xu hướng thời trang mặc áo sơ mi bỏ ngoài tạo ra một đường nét dáng người thoải mái nhưng thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tucked-in overblouse": Một kiểu mặc biến thể, tuy hiếm, khi phần dưới của chiếc áo bỏ ngoài vẫn được cho vào trong một phần để tạo kiểu.
    • For a different look, she tried a loosely tucked-in overblouse. (Để một diện mạo khác, ấy thử kiểu áo bỏ ngoài được cho vào trong một cách lỏng lẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Blouse (n): Áo sơ mi nữ, nói chung.
  • Tunic (n): Áo dài thắt ngang lưng, thường dài hơn áo sơ mi bỏ ngoài có thể mặc với quần legging.
Từ đồng nghĩa
  • Overshirt (n): Áo khoác dạng sơ mi, thường dày hơn nam tính hơn so với "overblouse".
  • Smock (n): Áo choàng bảo hộ hoặc áo kiểu rộng, thường công dụng khác với áo sơ mi bỏ ngoài thời trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "overblouse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "overblouse")

overblouse

A woman wears a floral overblouse with her trousers.

danh từ
  1. áo sơ mi bỏ ra ngoài (váy, quần đàn bà)