overboil

/'ouvə'bɔil/
Học thuật
Thân thiện
overboil

The milk overboils on the stove.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Quá sôi, sôi trào ra ngoài: Chỉ trạng thái chất lỏng (như nước, sữa, canh) sôi quá mạnh trào ra khỏi vật chứa (nồi, ấm).
    • Sôi quá lâu: Chỉ việc một chất lỏng tiếp tục sôi vượt quá thời gian cần thiết.
  2. Ngoại động từ:

    • Đun quá sôi, làm sôi trào: Chỉ hành động cố ý hoặc vô ý đun một chất lỏng đến mức sôi trào ra ngoài hoặc sôi quá lâu.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Be careful! The soup is about to overboil. (Cẩn thận! Súp sắp sôi trào ra rồi.)
    • If you leave the kettle on, the water will overboil and make a mess. (Nếu bạn để ấm đun, nước sẽ sôi trào gây bừa bộn.)
  • Ngoại động từ:

    • I overboiled the milk by mistake. (Tôi đã vô tình đun sữa quá sôi.)
    • Don't overboil the vegetables, or they will lose their nutrients. (Đừng đun rau quá sôi, nếu không chúng sẽ mất chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overboil with anger/emotion" (nghĩa ẩn dụ): Sôi sục, không kiềm chế được cơn giận hoặc cảm xúc.
    • His frustration finally overboiled, and he shouted at everyone. (Sự bực bội của anh ấy cuối cùng đã sôi trào, anh ấy quát mắng mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Boil over (phrasal verb): Sôi trào ra. Đây cách diễn đạt phổ biến hơn cho nghĩa "sôi trào" của "overboil".
    • The pot boiled over and put out the stove flame. (Nồi nước sôi trào ra làm tắt ngọn lửa bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (sôi trào): Spill over, bubble over.
  • Ngoại động từ (đun quá sôi): Overcook (by boiling), boil too long.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boil over: Sôi trào ra ngoài (thường dùng hơn "overboil" với nghĩa này).
    • Keep an eye on the pot so it doesn't boil over. (Hãy trông chừng cái nồi để không sôi trào.)
Thành ngữ liên quan
  • "A watched pot never boils": Ý chỉ khi sốt ruột chờ đợi thì thời gian trôi qua rất chậm. Tuy không trực tiếp chứa "overboil", nhưng liên quan đến khái niệm đun sôi.
    • Stop checking the email every minute. A watched pot never boils. (Đừng kiểm tra email mỗi phút. Càng sốt ruột chờ đợi càng thấy lâu.)
overboil

The milk overboils on the stove.

nội động từ
  1. quá sôi
ngoại động từ
  1. đun quá sôi